THƯ MỤC SÁCH MỚI THIẾU NHI THÁNG 4, 5, 6

13/08/2017 Cỡ chữ: A-   A+  In bài viết

100 - Triết học - Cận tâm lý và thuyết huyền bí - Tâm lý học

 

1 . MTO TRẦN. Giải mã 12 chòm sao : Khám phá tất tần tật Cung Xử nữ / MTO Trần, Averie Nguyễn . - Tái bản lần thứ 4 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 79tr. : minh họa ; 18cm

 

MTN76562 - 76563

133.5

 

MTN: 2

 
 

2 . MTO TRẦN. Giải mã 12 chòm sao : Khám phá tất tần tật Cung Thiên Yết / MTO Trần, Averie Nguyễn . - Tái bản lần thứ 4 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 79tr. : minh họa ; 18cm

 

MTN76564 - 76565

133.5

 

MTN: 2

 
 

3 . MTO TRẦN. Giải mã 12 chòm sao : Khám phá tất tần tật Cung Cự Giải / MTO Trần, Averie Nguyễn . - Tái bản lần thứ 4 . - H. : Kim Đồng, 2014 . - 79tr. : minh họa ; 18cm

 

MTN76566 - 76567

133.5

 

MTN: 2

 
 

4 . MTO TRẦN. Giải mã 12 chòm sao : Khám phá tất tần tật Cung Sư Tử / MTO Trần, Averie Nguyễn . - Tái bản lần thứ 4 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 79tr. : minh họa ; 18cm

 

MTN76568 - 76569

133.5

 

MTN: 2

 
 

5 . MTO TRẦN. Giải mã 12 chòm sao : Khám phá tất tần tật Cung Bạch Dương / MTO Trần, Averie Nguyễn . - Tái bản lần thứ 4 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 79tr. : minh họa ; 18cm

 

MTN76570 - 76571

133.5

 

MTN: 2

 
 

6 . MTO TRẦN. Giải mã 12 chòm sao : Khám phá tất tần tật Cung Ma Kết / MTO Trần, Averie Nguyễn . - Tái bản lần thứ 4 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 79tr. : minh họa ; 18cm

 

MTN76572 - 76573

133.5

 

MTN: 2

 
 

7 . MTO TRẦN. Giải mã 12 chòm sao : khám phá tất tần tật Cung Song Tử / MTO Trần, Averie Nguyễn . - Tái bản lần thứ 4 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 79tr. : minh họa ; 18cm

 

MTN76574 - 76575

133.5

 

MTN: 2

 
 

8 . MTO TRẦN. Giải mã 12 chòm sao : Khám phát tất tần tật Cung Kim Ngưu / MTO Trần, Averie Nguyễn . - Tái bản lần thứ 4 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 79tr. : minh họa ; 18cm

 

MTN76576 - 76577

133.5

 

MTN: 2

 
 

9 . MTO TRẦN. Giải mã 12 chòm sao : Khám phá tất tần tật Cung Thiên Bình / MTO Trần, Averie Nguyễn . - Tái bản lần thứ 4 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 79tr. : minh họa ; 18cm

 

MTN76578 - 76579

133.5

 

MTN: 2

 
 

10 . MTO TRẦN. Giải mã 12 chòm sao : Khám phá tất tần tật Cung Song Ngư / MTO Trần, Averie Nguyễn . - Tái bản lần thứ 4 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 79tr. : minh họa ; 18cm

 

MTN76580 - 76581

133.5

 

MTN: 2

 
 

11 . MTO TRẦN. Giải mã 12 chòm sao : Khám phá tất tần tật Cung Nhân Mã / MTO Trần, Averie Nguyễn . - Tái bản lần thứ 4 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 79tr. : minh họa ; 18cm

 

MTN76582 - 76583

133.5

 

MTN: 2

 
 

12 . MTO TRẦN. Giải mã 12 chòm sao : Khám phá tất tần tật Cung Bảo Bình / MTO Trần, Averie Nguyễn . - Tái bản lần thứ 4 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 79tr. : minh họa ; 18cm

 

MTN76584 - 76585

133.5

 

MTN: 2

 

200 - Tôn giáo

 

13 . PHILIP, NEIL. Thần thoại / Neil Philip ; người dịch : Đinh Ngọc Hưng, Võ Hằng Nga . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 68tr. : tranh, ảnh màu ; 27cm. - (Tủ sách kiến thức thế hệ mới)

 

MTN76631, TN38502

201

 

MTN: 1,HĐ: 1

 

300 - Khoa học xã hội

 

14 . Câu đố Việt Nam tinh tuyển / Thanh Hải tuyển chọn . - H. : Văn học, 2016 . - 166tr. ; 16cm

 

MTN76241 - 76242, TNN11357, TN38010 - 38012

398.609597

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 3

 
 

15 . Đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh với bạn bè năm châu / Anh Chi biên soạn . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 41tr. : ảnh ; 24cm. - (75 năm đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh 15.5.1941 - 15.5.2016)

Bác Hồ người kết nối, khơi nguồn tình hữu nghị giữa thiếu nhi Việt Nam và thiếu nhi quốc tế. Theo lời Bác dạy, tiếp tục vun đắp tình đoàn kết, mở rộng các hoạt động hợp tác để thắt chặt mối tình hữu nghị của thiếu nhi với các dân tộc trên thế giới góp phần đưa Việt Nam hội nhập sâu rộng, toàn diện với cộng đồng Asean và thế giới

MTN76669, TN38463

324.2597

 

HĐ: 1,MTN: 1

 
 

16 . Đồng dao Việt Nam tinh tuyển / Dương Phong tuyển chọn . - H. : Văn học, 2016 . - 227tr. ; 16cm

 

MTN76237 - 76238, TNN11355, TN38013 - 38015

398.809597

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 3

 
 

17 . Ê - DỐP. Ngụ ngôn Ê - dốp / Ê - dốp ; Huyền Trâm dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 168tr. : tranh vẽ ; 19cm. - (Những câu chuyện thông minh)

 

MTN76550, TN38629

398.209495

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

18 . GRIMM, JACOB. Truyện cổ Grimm/ Jacob Grimm ; Lương Văn Hồng dịch . - Tái bản lần thứ 6 . - H. : Kim Đồng . - 19cm. - (Văn học Đức.Văn học Thế giới)

T. 1 . - 2016. - 328tr.

 

MTN76521, TN38622

398.20943

 

HĐ: 1,MTN: 1

 
 

19 . Hôm nay con ngủ cùng bà / Trà My : dịch . - Tái bản lần thứ 3 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 111tr. : tranh màu ; 21cm. - (Truyện kể trước giờ đi ngủ)

 

MTN76615, TN38440

398.20951

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

20 . KHÁNH HÙNG. Tuyệt đỉnh bí kíp teen truyền / Khánh Hùng ; minh họa : Hiền Trần, Gà Mèo . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 146tr. ; 21cm. - (Teen cẩm nang sống)

 

MTN76545, TN38607

371.8

 

HĐ: 1,MTN: 1

 
 

21 . Luyện rèn tư duy nhanh : Cho tuổi mẫu giáo và tiểu học . - H. : Hội Nhà văn, 2016 . - 82tr. : tranh màu ; 18cm

 

MTN76146 - 76149, TN38140 - 38142

398.209597

 

MTN: 4, HĐ: 3

 
 

22 . NGUYỄN QUỐC TÍN. Những người thầy trong sử Việt/ Nguyễn Quốc Tín, Nguyễn Như Mai, Nguyễn Huy Thắng . - H. : Kim Đồng . - 21cm

T. 1 . - 2016. - 320tr.

 

MTN76539, TN38615

371.10092

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 
 
 
 

23 . PHẠM HỮU ĐĂNG ĐẠT. Chuyện xưa xứ Quảng / Phạm Hữu Đăng Đạt . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 237tr. : minh họa ; 23cm. - (Tủ sách Di sản)

Giới thiệu những sự tích, truyền thuyết về địa danh, nhân vật...những truyện kể lưu truyền trong dân gian về tập quán, phong tục, ẩm thực, trang phục, nếp sinh hoạt của người dân xứ Quảng

MTN76531, TN38435

306.0959752

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

24 . PLATT, RICHARD. Cướp biển / Richard Platt ; người dịch : Mai Thu Hà, Nguyễn Thùy Linh . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 72tr. : tranh, ảnh màu ; 27cm. - (Tủ sách kiến thức thế hệ mới)

 

MTN76629, TN38496

364.16

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

25 . Trò chơi dân gian Việt Nam tinh tuyển / Dương Phong tuyển chọn . - H. : Văn học, 2016 . - 207tr. ; 16cm

 

MTN76239 - 76240, TNN11356, TN38016 - 38018

394.09597

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 3

 
 

26 . Truyện cổ tích Việt Nam dành cho bé can đảm : 4 - 10 tuổi . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 135tr. : tranh vẽ màu ; 25cm

 

MTN76663, TN38459

398.209597

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

27 . Truyện cổ tích Việt Nam dành cho bé hiếu học : 4 - 10 tuổi . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 135tr. : tranh vẽ màu ; 25cm

 

MTN76662, TN38460

398.209597

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

28 . Truyện cổ tích Việt Nam dành cho bé thông minh : 4 - 10 tuổi . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 135tr. : tranh vẽ màu ; 25cm

 

MTN76664, TN38461

398.209597

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 
 
 

29 . Vun trồng tính cách tốt : Cho tuổi mẫu giáo và tiểu học . - H. : Hội Nhà văn, 2016 . - 80tr. : tranh màu ; 18cm. - (Ngàn xưa cổ tích Việt Nam)

 

MTN76142 - 76145, TN38143 - 38145

398.209597

 

MTN: 4, HĐ: 3

 
 

30 . VŨ BẰNG. Miếng ngon Hà Nội / Vũ Bằng . - Tái bản lần thứ 5 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 182tr. : minh họa ; 23cm. - (Tủ sách vàng. Tác phẩm chọn lọc dành cho thiếu nhi)

Giới thiệu những món ngon quen thuộc và đặc trưng của Hà Nội như: Bún chả, bánh cuốn, phở gà, cốm Vòng, chả cá... cùng với những cảm nhận, khám phá tinh tế của tác giả về những món ngon Hà Nội

MTN76530, TN38428

394.10959731

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

31 . Yêu quê cha đất tổ : Cho tuổi mẫu giáo và tiểu học . - H. : Hội Nhà văn, 2016 . - 82tr. : tranh màu ; 18cm. - (Ngàn xưa cổ tích Việt Nam)

 

MTN76138 - 76141, TN38146 - 38148

398.209597

 

MTN: 4, HĐ: 3

 

400 - Ngôn ngữ

 

32 . BÍCH HẰNG. Từ điển đồng âm tiếng Việt : Dành cho học sinh / Bích Hằng . - H. : Dân trí, 2014 . - 358tr. ; 18cm

 

MTN76231 - 76232, TNN11352, TN38090 - 38091

495.92203

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 2

 
 

33 . BÍCH HẰNG. Từ điển thành ngữ tiếng Việt : Dành cho học sinh / Bích Hằng . - H. : Dân trí, 2014 . - 358tr. ; 18cm

 

MTN76229 - 76230, TNN11351, TN38092 - 38093

495.92203

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 2

 
 

34 . BÍCH HẰNG. Từ điển tiếng Việt : Dành cho học sinh / Bích Hằng . - H. : Dân trí, 2014 . - 497tr. ; 18cm

 

MTN76235 - 76236, TNN11354, TN38094 - 38096

495.92203

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 2

 
 

35 . BÍCH HẰNG. Từ điển từ láy tiếng Việt : Dành cho học sinh / Bích Hằng . - H. : Dân trí, 2014 . - 249tr. ; 18cm

 

MTN76233 - 76234, TNN11353, TN38097 - 38098

495.92203

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 2

 
 

36 . BÍCH HẰNG. Từ điển từ và ý tiếng Việt : Dành cho học sinh / Bích Hằng . - H. : Dân trí, 2014 . - 358tr. ; 18cm

 

MTN76227 - 76228, TNN11350, TN38099 - 38100

495.92203

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 2

 

500 - Khoa học tự nhiên và Toán học

 

37 . CLAIRE, LESVEQUE, ANNE. Trời sắp mưa hay nắng : Dành cho đội tuổi 5+ / Anne Claire Lesveque, Jeroome Peyrat ; Mây dịch . - H. : Hội Nhà văn, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 21cm. - (Khoa học chẳng khó)

 

MTN76099 - 76101, TN38128 - 38130

551.64

 

MTN: 3, HĐ: 3

 
 

38 . DESMET, HENRY. Bảo tàng lịch sử tự nhiên của tớ : Đại lục Gondwana / Henry Desmet, Sandrine Mercier ; Phan Hoàng dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 72tr. : tranh vẽ, ảnh ; 27cm

 

MTN76672, TN38471

560

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

39 . FRANCESCONI, MICHEL. Các loài vật ngủ đông : Dành cho độ tuổi 5+ / Michel Francesconi, Capucine Mafille ; Hoàng Nhụy dịch . - H. : Hội nhà văn ; Nhã Nam, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 21cm. - (Khoa học chẳng khó)

 

MTN76102 - 76104, TN38104 - 38106

590

 

MTN: 3, HĐ: 3

 
 

40 . FRANCESCONI, MICHEL. Khám phá hệ mặt trời : Dành cho độ tuổi 5+ / Michel Francesconi, Cesline Manillier ; Mây dịch . - H. : Hội nhà văn ; Nhã Nam, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 21cm. - (Khoa học chẳng khó)

 

MTN76105 - 76107, TN38113 - 38115

523.7

 

MTN: 3, HĐ: 3

 
 

41 . FRANCESCONI, MICHEL. Theo đàn chim di trú : Dành cho độ tuổi 5+ / Michel Francesconi, Capucine Majille ; Hoàng Nhụy dịch . - H. : Hội Nhà văn ; Nhã Nam, 2016 . - 33tr. : tranh màu ; 21cm. - (Khoa học chẳng khó)

 

MTN76129 - 76131, TN38122 - 38124

598

 

MTN: 3,HĐ: 3

 
 

42 . GOMEG, CHRISTELLE HUET. Giọt nước chạy vòng quanh : Dành cho độ tuổi 5+ / Christelle Huet Gomeg, Emmanuelle Houssais ; Mây dịch . - H. : Hội Nhà văn ; Nhã Nam, 2016 . - 31tr. : tranh màu ; 21cm. - (Khoa học chẳng khó)

 

MTN76123 - 76125, TN38110 - 38112

553.7

 

MTN: 3, HĐ: 3

 
 

43 . KURLANSKY, MARK. Khi loài cá biến mất / Mark Kurlansky ; Frank Stockton minh họa ; Lê Nhật Thắng dịch ; Dương Nguyễn Hoàng Khánh hiệu đính . - H. : Thế giới, 2016 . - 222 : minh họa ; 24cm

 

MTN76200 - 76201, TNL10399, TN38061 - 38063

597

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 3

 
 

44 . LAURENT, FRANCOISE. Chúc ngon miệng muôn loài : Dành cho độ tuổi 5+ / Francoise Laurent, Capucine Maglle ; Hoàng Nhụy dịch . - H. : Hội Nhà văn ; Nhã Nam, 2016 . - 27tr. : tranh màu ; 21cm. - (Khoa học chẳng khó)

 

MTN76117 - 76119, TN38107 - 38109

590

 

MTN: 3, HĐ: 3

 
 

45 . LAURENT, FRANCOISE. Nóng như là núi lửa : Dành cho độ tuổi 5+ / Francoise Laurent, Cesline Manillier ; Mây dịch . - H. : Hội nhà văn ; Nhã Nam, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 21cm. - (Khoa học chẳng khó)

 

MTN76096 - 76098, TN38119 - 38121

551.2

 

MTN: 3, HĐ: 3

 
 

46 . LAURENT, FRANCOISE. Thuần hóa những chú ngựa : Dành cho độ tuổi 5+ / Francoise Laurent, Capucine Magille ; Hoàng Nhụy dịch . - H. : Hội nhà văn ; Nhã Nam, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 21cm. - (Khoa học chẳng khó)

 

MTN76108 - 76110, TN38125 - 38127

599.665

 

MTN: 3, HĐ: 3

 
 

47 . MACQUITTY, MIRANDA. Đại dương / Miranda Macquitty ; Nguyễn Xuân Hồng dịch . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 72tr. : tranh, ảnh màu ; 27cm. - (Tủ sách kiến thức thế hệ mới)

 

MTN76630, TN38497

551.46

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

48 . PARKER, STEVE. Bộ xương / Steve Parker ; người dịch : Nguyễn Ngọc Hải ; Nguyễn Minh Trang . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 72tr. : tranh, ảnh màu ; 27cm. - (Tủ sách kiến thức thế hệ mới)

 

MTN76634, TN38495

573.7

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

49 . PARKER, STEVE. Động thực vật ở sông hồ / Steve Parker ; người dịch : Vũ Đình Tuân, Thùy Dương . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 72tr. : tranh, ảnh màu ; 27cm. - (Tủ sách kiến thức thế hệ mới)

 

MTN76635, TN38498

580

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

50 . SCHOENE, KERSTIN. Một chồng bạn tốt - Cánh cụt thèm bay : Cho tuổi 3+ / Kerstin Schoene ; Puuxu dịch . - H. : Hội Nhà văn ; Nhã Nam, 2016 . - 22tr. : tranh màu ; 21cm

 

MTN76114 - 76116, TN38131 - 38133

598.4

 

MTN: 3, HĐ: 3

 
 

51 . SHOENE, KERSTIN. Một dãy bạn vui - giúp rùa chạy nhanh : Cho tuổi 3+ / Kerstin Shoene, Kerstin ; Puuxu dịch . - H. : Hội nhà văn ; Nhã Nam, 2016 . - 22tr. : tranh màu ; 21cm

 

MTN76111 - 76113, TN38134 - 38136

597.92

 

MTN: 3, HĐ: 3

 
 

52 . SYMES, R. F.. Tinh thể và đá quý / R. F. Symes, R. R. Harding ; người dịch : Lê Mạnh Chiến, Đào Thu Hiền . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 72tr. : tranh, ảnh màu ; 27cm. - (Tủ sách kiến thức thế hệ mới)

 

MTN76637, TN38503

548

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

53 . TARIEL, ADELE. Những ngôi sao kỳ vĩ : Dành cho độ tuổi 5+ / Adele Tariel, Celine Manillier ; Mây dịch . - H. : Hội Nhà văn ; Nhã Nam, 2016 . - 33tr. : tranh màu ; 21cm. - (Khoa học chẳng khó)

 

MTN76120 - 76122, TN38137 - 38139

523.8

 

MTN: 3, HĐ: 3

 
 

54 . TIBERTI, MARGUERITE. Những loài cây ra hoa : Dành cho độ tuổi 5+ / Marguerite Tiberti, Capucine Mafille ; Hoàng Nhụy dịch . - H. : Hội Nhà văn ; Nhã Nam, 2016 . - 29tr. : tranh màu ; 21cm. - (Khoa học chẳng khó)

 

MTN76126 - 76128, TN38116 - 38118

582

 

MTN: 3,HĐ: 3

 

600 - Công nghệ (Khoa học ứng dụng)

 

55 . Bố mẹ kể con nghe / Nhiếp Xảo Lạc chủ biên ; Phương Thúy dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 216tr. : tranh vẽ ; 19cm

 

MTN76478, TN38489

618.2

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

56 . Gia đình li kì truyện / Mayy biên soạn ; Tiến Thông minh họa . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 104tr. : minh họa ; 21cm. - (Teen cẩm nang sống)

 

MTN76541, TN38608

646.7

 

MTN: 1,HĐ: 1

57 . Kỹ năng sống cùng Poki : Dành cho lứa tuổi 6+/ Nguyễn Trí Thanh, Phạm Thị Vui, Trịnh Thắng lợi . - H. : Alphabooks ; Dân trí . - 27cm

T. 1 . - 2016. - 92tr.

Cung cấp cho các em học sinh tiểu học những kỹ năng thiết yếu để thích ứng với những thay đổi mọi mặt trong đời sống kinh tế, văn hóa, xã hội. Như chăm sóc sức khỏe khi trời lạnh, nóng, chăm sóc răng miệng

 

MTN76205 - 76206, TNL10400, TN37873 - 37875

646.7

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 3

58 . Kỹ năng sống cùng Poki : Dành cho lứa tuổi 6+/ Nguyễn Trí Thanh, Phạm Thị Vui, Trịnh Thắng lợi . - H. : Alphabooks ; Dân trí . - 27cm

T. 2 . - 2016. - 92tr.

Poki và những người bạn đồng hành với các em trong hành trình khám phá, hoàn thiện các kỹ năng, chuẩn bị một hành trang chu đáo để các em hứng thú, tự tin hội nhập và phát triển trong môi trường mới

 

MTN76207 - 76208, TNL10401, TN37876 - 37878

646.7

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 3

 
 

59 . Kỹ năng sống cùng Poki : Dành cho lứa tuổi 7+/ Nguyễn Trí Thanh, Phạm Thị Vui, Trịnh Thắng lợi . - H. : Alphabooks ; Dân trí . - 27cm

T. 1 . - 2016. - 92tr.

Trình bày trực quan sinh động và được hỗ trợ thực hành bằng hệ thống luyện kỹ năng như: Phòng tránh điện giật, xử lý khi gặp đám cháy, giao tiếp ứng xử trong trường học, giao tiếp ứng xử trong gia đình, dọn dẹp nhà cửa, phòng ngụ, cách tiết kiệm tiền, kỹ năng giải quyết mâu thuẫn...

 

MTN76209 - 76210, TNL10402, TN37879 - 37881

646.7

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 3

 
 

60 . Kỹ năng sống cùng Poki : Dành cho lứa tuổi 7+/ Nguyễn Trí Thanh, Phạm Thị Vui, Trịnh Thắng lợi . - H. : Alphabooks ; Dân trí . - 27cm

T. 2 . - 2016. - 100tr.

Trình bày trực quan sinh động những kỹ năng: Sử dụng thuốc đúng cách, xử lý khi bị rắn cắn, nấu cơm và sử dụng nồi cơm điện, rèn luyện kỹ năng tự giác...

 

MTN76211 - 76212, TNL10403, TN37882 - 37884

646.7

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 3

 
 

61 . Kỹ năng sống cùng Poki : Dành cho lứa tuổi 8+/ Nguyễn Trí Thanh, Phạm Thị Vui, Trịnh Thắng lợi . - H. : Alphabooks ; Dân trí . - 27cm

T. 1 . - 2016. - 96tr.

Trình bày những kỹ năng cơ bản như: Xử lý vết thương nhỏ, xử lý khi chảy máu cam, xử lý khi gặp người đuối nước, hướng dẫn cách trồng cây, kiềm chế cơn tức giận...

 

MTN76213 - 76214, TNL10404, TN37885 - 37887

646.7

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 3

62 . Kỹ năng sống cùng Poki : Dành cho lứa tuổi 8+/ Nguyễn Trí Thanh, Phạm Thị Vui, Trịnh Thắng lợi . - H. : Alphabooks ; Dân trí . - 27cm

T. 2 . - 2016. - 102tr.

Trình bày những kỹ năng cơ bản như: Ngộ độc thực phẩm và cách phòng tránh, xử lý khi gặp động đất, bài học về giữ lời hứa, rèn luyện đức tính khiêm tốn, cách giặt quần áo, quản lý thời gian hiệu quả...

 

MTN76215 - 76216, TNL10405, TN37888 - 37890

646.7

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 3

 
 
 
 

63 . Kỹ năng sống cùng Poki : Dành cho lứa tuổi 9+/ Nguyễn Trí Thanh, Phạm Thị Vui, Trịnh Thắng lợi . - H. : Alphabooks ; Dân trí . - 27cm

T. 1 . - 2016. - 102tr.

Trình bày những kỹ năng cơ bản như: Phòng và xử lý khi bị vật nuôi cắn; an toàn khi tham gia giao thông; xử lý khi gặp người bị điện giật; cách sử dụng bình cứu hỏa; rèn luyện kỹ năng kể chuyện; căng thẳng và cách giảm căng thẳng...

 

MTN76217 - 76218, TNL10406, TN37891 - 37893

646.7

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 3

64 . Kỹ năng sống cùng Poki : Dành cho lứa tuổi 9+/ Nguyễn Trí Thanh, Phạm Thị Vui, Trịnh Thắng lợi . - H. : Alphabooks ; Dân trí . - 27cm

T. 2 . - 2016. - 104tr.

Trình bày những kỹ năng cơ bản như: Để không bị bắt nạt ở trường; ứng phó với lũ lụt; cách sử dụng phao cứu hộ; kỹ năng ứng xử tại bàn tiệc; cách rửa bát và dọn dẹp nhà bếp...

 

MTN76219 - 76220, TNL10407, TN37894 - 37896

646.7

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 3

 

65 . Kỹ năng sống cùng Poki : Dành cho lứa tuổi 10+/ Nguyễn Trí Thanh, Phạm Thị Vui, Trịnh Thắng lợi . - H. : Alphabooks ; Dân trí . - 27cm

T. 1 . - 2016. - 106tr.

Trình bày những kỹ năng cơ bản như: Xử lý khi gặp tai nạn giao thông; phòng tránh xâm hại tình dục; xử lý khi bị sặc, hóc; rèn luyện lòng khoan dung; kỹ năng giải quyết mâu thuẫn...

 

MTN76221 - 76222, TNL10408, TN37897 - 37899

646.7

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 3

 
 
 
 
 
 

66 . Kỹ năng sống cùng Poki : Dành cho lứa tuổi 10+/ Nguyễn Trí Thanh, Phạm Thị Vui, Trịnh Thắng lợi . - H. : Alphabooks ; Dân trí . - 27cm

T. 2 . - 2016. - 110tr.

Trình bày những kỹ năng cơ bản như: Cắm trại và cách đảm bảo an toàn; chăm sóc sức khỏe khi dậy thì; kỹ năng ăn tiệc đứng; làm đồ thủ công...

 

MTN76223 - 76224, TNL10409, TN37900 - 37902

646.7

 

DTN: 1,MTN: 2,HĐ: 3

 
 
 
 
 
 

67 . Mẹ kể con nghe / Doanh Ba chủ biên ; Phương Thúy dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 167tr. : tranh vẽ ; 19cm. - (Cẩm nang dành cho mẹ bầu và thai nhi)

 

MTN76614, TN38445

618.2

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

70 . TURNER, TRACEY. 100 phát minh làm nên lịch sử / Tracey Turner, Andrea Mills, Clive Gifford ; Nguyễn Hương dịch ; Phạm Vũ Lộc hiệu đính . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 128tr. ; 27cm

 

MTN76668, TN38466

600

 

HĐ: 1,MTN: 1

 

700 - Nghệ thuật - Mỹ thuật và nghệ thuật trang trí

 

68 . AKIMA TORIYAMA. Sand land vùng hoang mạc : Truyện tranh / Akira Toriyama, Nonkey King dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 216tr. : tranh vẽ ; 18cm

 

MTN76426 - 76427

741.5

 

MTN: 2

 
 
 
 

69 . AKIRA TORIYAMA. Dũng sĩ Kajika : Truyện tranh / Akira Toriyama ; Mokey King dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 200tr. : tranh vẽ ; 18cm

 

MTN76462 - 76463

741.5

 

MTN: 2

 
 

70 . AKIRA TORIYAMA. Jaco tuần tra viên ngân hà : Truyện tranh / Akira Toriyama ; Mokey king dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 248tr. : tranh vẽ ; 18cm

 

MTN76430 - 76431

741.5

 

MTN: 2

 
 

71 . AKIRA TORIYAMA. Làng quái vật : Truyện tranh / Akira Toriyama ; Mokey King dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 200tr. : hình vẽ ; 18cm

 

MTN76458 - 76459

741.5

 

MTN: 2

 
 

72 . AKIRA TORIYAMA. Nekomajin chú mèo võ sĩ : Truyện tranh / Akira Toriyama ; Mokey King dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 190tr. : tranh vẽ ; 18cm

 

MTN76460 - 76461

741.5

 

MTN: 2

 
 

73 . AKIRA TORIYAMA. Phim trường Akira Toriyama : Truyện tranh/ Akira Toriyama ;Mokey King dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 1 . - 2016. - 208tr.

 

MTN76452 - 76453

741.5

 

MTN: 2

 
 

74 . AKIRA TORIYAMA. Phim trường Akira Toriyama : Truyện tranh/ Akira Toriyama ; Mokey King dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 2 . - 2016. - 204tr.

 

MTN76454 - 76455

741.5

 

MTN: 2

 
 

75 . AKIRA TORIYAMA. Phim trường Akira Toriyama : Truyện tranh/ Akira Toriyama ; Mokey King dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 3 . - 2016. - 220tr.

 

MTN76456 - 76457

741.5

 

MTN: 2

 
 

76 . ANDERSON, C. T.. Henry nghịch ngợm : Truyện tranh / C. T. Anderson ; Thiện Đức dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 155tr. : tranh màu ; 21cm. - (Những huyền thoại truyện tranh thế giới)

 

MTN76547, TN38443

741.5

 

HĐ: 1,MTN: 1

 
 
 
 

77 . Bá tước Môntê Crítxtô : Truyện tranh. Ấn phẩm đặc biệt / Alếcxanđra Đuyma nguyên tác ; Han Kiên tranh và lời ; Nguyễn Kim Dung dịch . - Tái bản lần thứ 9 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 203tr. : tranh vẽ ; 21cm. - (Danh tác thế giới)

 

MTN76612 - 76613

741.5

 

MTN: 2

78 . Tội ác và trừng phạt : Truyện tranh. Ấn phẩm đặc biệt / F. Đôxtôiépxki nguyên tác ; Pác Chông Quan tranh và lời ; Nguyễn Thị Thắm dịch . - Tái bản lần thứ 9 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 203tr : tranh vẽ ; 21cm. - (Danh tác thế giới)

 

MTN76626 - 76627

741.5

 

 

MTN: 2

 
 
 

79 . Đồi gió hú : Truyện tranh. Ấn phẩm đặc biệt / Êmily Brônti nguyên tác ; Han Kiên tranh và lời ; Nguyễn Thị Thắm dịch . - Tái bản lần thứ 9 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 219tr. : tranh vẽ ; 21cm. - (Danh tác thế giới)

 

MTN76606 - 76607

741.5

 

MTN: 2

 

80 . Thằng gù nhà thờ đức bà : Truyện tranh. Ấn phẩm đặc biệt / Victor Huygo nguyên tác ; Nam Chung Cha lời ; Ly Ky Song tranh ; Nguyễn Thị Thắm dịch . - Tái bản lần thứ 10 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 203tr. : tranh vẽ ; 21cm. - (Danh tác thế giới)

 

MTN76608 - 76609

741.5

 

MTN: 2

 

81 . Gulivơ du ký : Truyện tranh. Ấn phẩm đặc biệt / J. Xuýt nguyên tác ; Kim Nam Kin lời ; Han Kiên tranh ; Nguyễn Thị Thắm dịch . - Tái bản lần thứ 9 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 203tr. : tranh vẽ ; 21cm. - (Danh tác thế giới)

 

MTN76622 - 76623

741.5

 

MTN: 2

82 . Hăm Lét : Truyện tranh. Ấn phẩm đặc biệt / W. Sếchxpia nguyên tác ; Han Kiên tranh và lời ; Nguyễn Thị Thắm dịch . - Tái bản lần thứ 9 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 203tr. : tranh vẽ ; 21cm. - (Danh tác thế giới)

 

MTN76618 - 76619

741.5

 

 

MTN: 2

83 . Rômêô và Juliét : Truyện tranh. Ấn phẩm đặc biệt / W.Sếchxpia : nguyên tác, Hơ Sun Bông : lời ; Sin Ưng Sớp : tranh ; Nguyễn Thị Thắm dịch . - Tái bản lần thứ 10 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 203tr. : tranh vẽ ; 21cm. - (Danh tác thế giới)

 

MTN76616 - 76617

741.5

 

MTN: 2

 
 

84 . CAT, GRUMPY. Mèo càu cạu / Grumpy Cat ; Nguyễn Thu Thủy dịch . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 96tr. : tranh, ảnh ; 21cm

 

MTN76620, TN38458

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

85 . Cách mạng công nghiệp / Zhang Wu Shun chủ biên ; Trà My dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 172tr. : tranh màu ; 21cm. - (Lược sử thế giới bằng tranh)

 

MTN76586 - 76587

741.5

 

MTN: 2

 
 

86 . Cách mạng Pháp / Zhang Wu Shun chủ biên ; Phương Thúy dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 176tr. : tranh màu ; 21cm. - (Lược sử thế giới bằng tranh)

 

MTN76588 - 76589

741.5

 

MTN: 2

 
 

87 . Chế độ quân chủ chuyên chế ở Châu Âu / Zhang Wu Shun chủ biên ; Phương Thúy dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 176tr. : tranh màu ; 21cm. - (Lược sử thế giới bằng tranh)

 

MTN76604 - 76605

741.5

 

MTN: 2

 

88 . Ấn Độ và Trung Hoa cổ đại / Zhang Wu Shun chủ biên ; Thanh Uyên dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 176tr. : tranh màu ; 21cm. - (Lược sử thế giới bằng tranh)

 

MTN76594 - 76595

741.5

 

MTN: 2

89 . Đế quốc mông cổ / Zhang Wu Shun chủ biên ; Thanh Uyên dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 168tr. : tranh màu ; 21cm. - (Lược sử thế giới bằng tranh)

 

MTN76592 - 76593

741.5

 

MTN: 2

 
 

90 . Đêm trường trung cổ / Zhang Wu Shun chủ biên ; Thanh Uyên dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 144tr. : tranh màu ; 21cm. - (Lược sử thế giới bằng tranh)

 

MTN76598 - 76599

741.5

 

MTN: 2

91 . Rạng đông của văn minh nhân loại / Zhang Wu Shun chủ biên ; Thanh Uyên dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 176tr. : tranh màu ; 21cm. - (Lược sử thế giới bằng tranh)

 

MTN76590 - 76591

741.5

 

MTN: 2

 
 

92 . Giao lưu đông tây / Zhang Wu Shun chủ biên ; Trà My dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 192tr. : tranh màu ; 21cm. - (Lược sử thế giới bằng tranh)

 

MTN76600 - 76601

741.5

 

MTN: 2

93 . Lịch sử Hoa Kỳ / Zhang Wu Shun chủ biên ; Trà My dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 176tr. : tranh màu ; 21cm. - (Lược sử thế giới bằng tranh)

 

MTN76602 - 76603

741.5

 

MTN: 2

 
 

94 . Bốn mùa ở nhà trẻ / Aka Shuzo lời ; Fujita Hioko tranh ; Lê Phan Thùy Vương dịch . - Tái bản lần 2 . - H. : Văn học ; Thái Hà, 2016 . - 38tr. : tranh màu ; 29cm

 

MTN76090 - 76092, TN38163 - 38165

741.5

 

MTN: 3, HĐ: 3

 
 
 
 
 
 
 
 
 
 

95 . EIICHIRO ODA. Hồ sơ One piece red : Truyện tranh / Eiichiro Oda ; Thúy Kim dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 264tr. : tranh vẽ ; 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 15+)

 

MTN76338 - 76339

741.5

 

MTN: 2

 
 

96 . EIICHIRO ODA. Hồ sơ One piece yellow : Truyện tranh / Eiichiro Oda ; Thúy Kim dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 308tr. : tranh vẽ ; 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 15+)

 

MTN76336 - 76337

741.5

 

MTN: 2

 
 

97 . EIICHIRO ODA. One Piece : Truyện tranh/ Eiichiro Oda ; Takara dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 15+)

T. 77 : Nụ cười. - 2016. - 212tr.

 

MTN76334 - 76335

741.5

 

MTN: 2

 
 
 
 
 
 

98 . ETSUMI HARUKI. Chie cô bé hạt tiêu : Truyện tranh/ Etsumi Haruki ; Trang Tempo dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 15+)

T. 61 . - 2016. - 204tr.

 

MTN76360 - 76361

741.5

 

MTN: 2

 
 

99 . ETSUMI HARUKI. Chie cô bé hạt tiêu : Truyện tranh/ Etsumi Haruki ; Trang Tempo dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 15+)

T. 62 . - 2016. - 204tr.

 

MTN76362 - 76363

741.5

 

MTN: 2

 
 

100 . ETSUMI HARUKI. Chie cô bé hạt tiêu : Truyện tranh/ Etsumi Haruki ; Trang Tempo dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 15+)

T. 63 . - 2016. - 204tr.

 

MTN76364 - 76365

741.5

 

MTN: 2

 
 

101 . ETSUMI HARUKI. Chie cô bé hạt tiêu : Truyện tranh/ Etsumi Haruki ; Trang Tempo dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 15+)

T. 64 . - 2016. - 204tr.

 

MTN76366 - 76367

741.5

 

MTN: 2

 
 

102 . ETSUMI HARUKI. Chie cô bé hạt tiêu : Truyện tranh/ Etsumi Haruki ; Trang Tempo dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 15+)

T. 65 . - 2016. - 200tr.

 

MTN76368 - 76369

741.5

 

MTN: 2

 
 

103 . ETSUMI HARUKI. Chie cô bé hạt tiêu : Truyện tranh/ Etsumi Haruki ; Trang Tempo dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 15+)

T. 66 . - 2016. - 208tr.

 

MTN76370 - 76371

741.5

 

MTN: 2

 
 

104 . ETSUMI HARUKI. Chie cô bé hạt tiêu : Truyện tranh/ Etsumi Haruki ; Trang Tempo dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 15+)

T. 67 . - 2016. - 212tr.

 

MTN76372 - 76373

741.5

 

MTN: 2

 
 

105 . ETSUSHI OGAWA. Tiểu đầu bếp cung đình : Truyện tranh/ Etsushi Ogawa ; Hitokiri dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm. - (Sách dành cho lứa tuổi 13+)

T. 1 . - 2016. - 188tr.

 

MTN76464 - 76465

741.5

 

106 . HARUICHI FURUDATE. Haikyu - Chàng khổng lồ tí hon : Truyện tranh/ Haruichi Furudate ; Ruyuha Kyouka dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 7 : Chuyển biến. - 2016. - 192tr.

 

MTN76340 - 76341

741.5

 

MTN: 2

 
 
 
 
 
 
 
 

107 . HARUICHI FURUDATE. Haikyu - Chàng khổng lồ tí hon : Truyện tranh/ Haruichi Furudate ; Ruyuha Kyouka dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 8 : Vị vua không cô độc. - 2016. - 192tr.

 

MTN76342 - 76343

741.5

 

MTN: 2

 
 

108 . HARUICHI FURUDATE. Haikyu - Chàng khổng lồ tí hon : Truyện tranh/ Haruichi Furudate ; Ruyuha Kyouka dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 9 : Tham vọng. - 2016. - 192tr.

 

MTN76344 - 76345

741.5

 

MTN: 2

 
 

109 . HARUICHI FURUDATE. Haikyu - Chàng khổng lồ tí hon : Truyện tranh/ Haruichi Furudate ; Ruyuha Kyouka dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 10 : Vầng trăng ló rạng. - 2016. - 192tr.

 

MTN76346 - 76347

741.5

 

MTN: 2

 
 

110 . HARUICHI FURUDATE. Haikyu - Chàng khổng lồ tí hon : Truyện tranh/ Haruichi Furudate ; Ruyuha Kyouka dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 11 : Phía trên. - 2016. - 192tr.

 

MTN76348 - 76349

741.5

 

MTN: 2

 
 

111 . HARUICHI FURUDATE. Haikyu - Chàng khổng lồ tí hon : Truyện tranh/ Haruichi Furudate ; Ruyuha Kyouka dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 12 : Trận đấu bắt đầu. - 2016. - 208tr.

 

MTN76350 - 76351

741.5

 

MTN: 2

 
 

112 . HARUICHI FURUDATE. Haikyu - Chàng khổng lồ tí hon : Truyện tranh/ Haruichi Furudate ; Ruyuha Kyouka dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 13 : Sân chơi. - 2016. - 216tr.

 

MTN76352 - 76353

741.5

 

MTN: 2

 
 

113 . HARUICHI FURUDATE. Haikyu - Chàng khổng lồ tí hon : Truyện tranh/ Haruichi Furudate ; Ruyuha Kyouka dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 14 : Trận chiến không ý chí. - 2016. - 192tr.

 

MTN76354 - 76355

741.5

 

MTN: 2

 
 

114 . HARUICHI FURUDATE. Haikyu - Chàng khổng lồ tí hon : Truyện tranh/ Haruichi Furudate ; Ruyuha Kyouka dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 15 : Kẻ phá hoại. - 2016. - 216tr.

 

MTN76356 - 76357

741.5

 

MTN: 2

 
 

115 . HARUICHI FURUDATE. Haikyu - Chàng khổng lồ tí hon : Truyện tranh/ Haruichi Furudate ; Ruyuha Kyouka dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 16 : Nguyên bản: Trận chiến không ý chí. - 2016. - 192tr.

 

MTN76358 - 76359

741.5

 

MTN: 2

116 . Hikaru kì thủ cờ vây / Yumi Hotta nguyên tác, Takeshi Obata tranh ; Nhóm Kou Project dịch . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - nhiều tập ; 18cm

 

 

741.5

 

MTN: 2

117 . Hikaru kì thủ cờ vây/ Yumi Hotta nguyên tác, Takeshi Obata tranh ; Nhóm Kou Project dịch, . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T.3 : Khúc dạo đầu. - 2016. - 204tr.

 

MTN76374 - 76375

741.5

 

MTN: 2

118 . Hikaru kì thủ cờ vây/ Yumi Hotta nguyên tác, Takeshi Obata tranh ; Nhóm Kou Project dịch, . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T.4 : Ảo ảnh siêu phàm. - 2016. - 200tr.

 

MTN76376 - 76377

741.5

 

MTN: 2

119 . Hikaru kì thủ cờ vây/ Yumi Hotta nguyên tác, Takeshi Obata tranh ; Nhóm Kou Project dịch, . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T.5 : Khởi động. - 2016. - 204tr.

 

MTN76378 - 76379

741.5

 

MTN: 2

120 . Hikaru kì thủ cờ vây/ Yumi Hotta nguyên tác, Takeshi Obata tranh ; Nhóm Kou Project dịch, . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 6 : Kỳ thi tuyển viện sinh. - 2016. - 212tr.

 

MTN76380 - 76381

741.5

 

121 . Hikaru kì thủ cờ vây/ Yumi Hotta nguyên tác, Takeshi Obata tranh ; Nhóm Kou Project dịch, . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 7 : Giải sư tử chiến. - 2016. - 204tr.

 

MTN76382 - 76383

741.5

 

MTN: 2

 
 
 
 
 
 
 
 

 

122 . Hikaru kì thủ cờ vây/ Yumi Hotta nguyên tác, Takeshi Obata tranh ; Nhóm Kou Project dịch, . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 8 : Vòng loại. - 2016. - 204tr.

 

MTN76384 - 76385

741.5

 

MTN: 2

 
 

123 . Hikaru kì thủ cờ vây/ Yumi Hotta nguyên tác, Takeshi Obata tranh ; Nhóm Kou Project dịch, . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 9 : Cuộc chiến thực sự. - 2016. - 208tr.

 

MTN76386 - 76387

741.5

 

MTN: 2

124 . Hikaru kì thủ cờ vây/ Yumi Hotta nguyên tác, Takeshi Obata tranh ; Nhóm Kou Project dịch, . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 10 : Hồi sinh. - 2016. - 204tr.

 

MTN76388 - 76389

741.5

MTN: 2

125 . Hikaru kì thủ cờ vây/ Yumi Hotta nguyên tác, Takeshi Obata tranh ; Nhóm Kou Project dịch, . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 11 : Kịch chiến. - 2016. - 196tr.

 

MTN76390 - 76391

741.5

 

MTN: 2

 
 

126 . Hikaru kì thủ cờ vây/ Yumi Hotta nguyên tác, Takeshi Obata tranh ; Nhóm Kou Project dịch, . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 12 : Loạt đấu tân sơ đẳng. - 2016. - 188tr.

 

MTN76392 - 76393

741.5

 

MTN: 2

 
 

127 . Hikaru kì thủ cờ vây/ Yumi Hotta nguyên tác, Takeshi Obata tranh ; Nhóm Kou Project dịch, . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 13 : Trận đấu chuyên nghiệp đầu tiên. - 2016. - 196tr.

 

MTN76394 - 76395

741.5

 

MTN: 2

 
 
 
 

128 . HIROYUKI ASADA. Ong đưa thư/ Hiroyuki Asada ; Thanh Ngân : dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T.17 : Chico được tuyển dụng giữa chừng. - 2016. - 220tr.

 

MTN76444 - 76445

741.5

 

MTN: 2

 
 

129 . HISSEY, JANE. Bức tranh chung : Truyện tranh / Jane Hissey ; Mai Khanh dịch . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 24cm. - (Những người bạn thú nhồi bông)

 

MTN76643, TN38475

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

130 . HISSEY, JANE. Gấu út đi tìm quần : Truyện tranh / Jane Hissey ; Mai Khanh dịch . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 24cm. - (Những người bạn thú nhồi bông)

 

MTN76646, TN38472

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

131 . HISSEY, JANE. Gấu út mất tích : Truyện tranh / Jane Hissey ; Mai Khanh dịch . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 24cm. - (Những người bạn thú nhồi bông)

 

MTN76645, TN38474

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

132 . HISSEY, JANE. Giải cứu gấu cả : Truyện tranh / Jane Hissey ; Mai Khanh dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 24cm. - (Những người bạn thú nhồi bông)

 

MTN76642, TN38473

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

133 . HISSEY, JANE. Jolly cao kều : Truyện tranh / Jane Hissey ; Mai Khanh dịch . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 24cm. - (Những người bạn thú nhồi bông)

 

MTN76647, TN38476

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

134 . HISSEY, JANE. Jolly nghịch tuyết : Truyện tranh / Jane Hissey ; Mai Khanh dịch . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 24cm. - (Những người bạn thú nhồi bông)

 

MTN76644, TN38477

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

135 . HISSEY, JANE. Người bạn lọ mọ : Truyện tranh / Jane Hissey ; Mai Khanh dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 20cm. - (Những người bạn thú nhồi bông)

 

MTN76640, TN38485

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

136 . HISSEY, JANE. Người bạn nơi biển cả : Truyện tranh / Jane Hissey ; Mai Khanh dịch . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 20cm. - (Những người bạn thú nhồi bông)

 

MTN76639, TN38486

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

137 . HISSEY, JANE. Sột soạt : Truyện tranh / Jane Hissey ; Mai Khanh dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 20cm. - (Những người bạn thú nhồi bông)

 

MTN76641, TN38487

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

138 . Hy Lạp và La Mã cổ đại / Zhang Wu Shun chủ biên ; Thanh Uyên dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 184tr. : tranh màu ; 21cm. - (Lược sử thế giới bằng tranh)

 

MTN76596 - 76597

741.5

 

MTN: 2

 
 

139 . JIMMY LIAO. Âm thanh của sắc màu = The sound of colors / Jimmy Liao ; Nguyễn Lệ Chi : dịch . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 124tr. : tranh màu ; 24cm

 

MTN76656, TN38479

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

140 . JIMMY LIAO. Hòn đá xanh / Jimmy Liao ; Nguyễn Lệ Chi : dịch . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 140tr. : tranh màu ; 24cm

 

MTN76657, TN38478

741.5

 

DTN: 2,MTN: 2,HĐ: 1

 
 

141 . JIMMY LIAO. Nàng rẽ trái chàng rẽ phải = Turn left, turn right / Jimmy Liao ; Nguyễn Lệ Chi : dịch . - Tái bản lần thứ 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 128tr. : tranh màu ; 24cm

 

MTN76658, TN38480

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

142 . KAZUKI TAKAHASHI. Yu - Gi - Oh! : Truyện tranh/ Kazuki Takahashi ; Rin dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 12+)

T. 1 . - 2016. - 200tr.

 

MTN76414 - 76415

741.5

 

MTN: 2

143 . KAZUKI TAKAHASHI. Yu - Gi - Oh! : Truyện tranh/ Kazuki Takahashi ; Rin dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 12+)

T. 2 . - 2016. - 192tr.

 

MTN76416 - 76417

741.5

 

MTN: 2

 
 

144 . KAZUKI TAKAHASHI. Yu - Gi - Oh! : Truyện tranh/ Kazuki Takahashi ; Rin dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 12+)

T. 3 . - 2016. - 208tr.

 

MTN76418 - 76419

741.5

 

MTN: 2

 
 
 
 

145 . KAZUKI TAKAHASHI. Yu - Gi - Oh! : Truyện tranh/ Kazuki Takahashi ; Rin dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 12+)

T. 4 . - 2016. - 208tr.

 

MTN76420 - 76421

741.5

 

MTN: 2

 
 

146 . KAZUKI TAKAHASHI. Yu - Gi - Oh! : Truyện tranh/ Kazuki Takahashi ; Rin dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 12+)

T. 5 . - 2016. - 200tr.

 

MTN76422 - 76423

741.5

 

MTN: 2

 
 
 
 

147 . KAZUKI TAKAHASHI. Yu - Gi - Oh! : Truyện tranh/ Kazuki Takahashi ; Rin dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 12+)

T. 6 . - 2016. - 200tr.

 

MTN76424 - 76425

741.5

 

MTN: 2

 
 

148 . KEMON KAWAMOTO. Pokémon - Volkenion và Magiana siêu máy móc : Truyện tranh / Kemon Kawamoto ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 192tr. : tranh vẽ ; 18cm. - (Pokémon the more XY&Z)

 

MTN76428 - 76429

741.5

 

MTN: 2

149 . KENJIRO HATA. Chàng quản gia = Hayate no gotoku! : Truyện tranh/ Kenjiro Hata ; Nguyễn Thanh Vân dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 188tr. : tranh vẽ ; 18cm

 

 

741.5

 

MTN: 2

 

150 . KENJIRO HATA. Chàng quản gia : Truyện tranh/ Kenjiro Hata ; Alex Hải Hà dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 47 . - 2016. - 183tr.

 

MTN76448 - 76449

741.5

 

MTN: 2

 
 

151 . KENJIRO HATA. Chàng quản gia : Truyện tranh/ Kenjiro Hata ; Alex Hải Hà dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 48 . - 2016. - 188tr.

 

MTN76450 - 76451

741.5

 

MTN: 2

 
 
 
 
 
 

152 . KERR, JUDITH. Mèo Mog mập : Giáng sinh của Mog / Kerr Judith ; Hằng Nga dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 27cm

 

MTN76650, TN38491

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

153 . KERR, JUDITH. Mèo Mog mập : Mog và bà / Kerr Judith ; Hằng Nga dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 27cm

 

MTN76649, TN38493

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

154 . KERR, JUDITH. Mèo Mog mập : Mog và em bé / Kerr Judith ; Hằng Nga dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 27cm

 

MTN76648, TN38494

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

155 . KERR, JUDITH. Mèo Mog mập : Mog ở phòng khám / Kerr Judith ; Hằng Nga dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 27cm

 

MTN76651, TN38492

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

156 . KERR, JUDITH. Mèo Mog mập : Mog, cô mèo đãng trí / Kerr Judith ; Hằng Nga dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 32tr. : tranh màu ; 27cm

 

MTN76652, TN38490

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

157 . KHING, THÉ TJONG. Bánh ga tô đâu nhỉ / Thé Tjong Khing . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 28tr. : tranh màu ; 25cm

 

MTN76655, TN38481

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

158 . KHING, THÉ TJONG. Bí mật trong tay nải / Thé Tjong Khing . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 28tr. : tranh màu ; 25cm

 

MTN76654, TN38482

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

159 . KIM KYUNG SUN. Dòng chảy thời trang thế giới : Tìm hiểu lịch sử thời trang thế kỉ 20 qua truyện tranh / Kim Kyung Sun ; Lee Kyung Hee minh họa ; Tạ Thu Hà dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 200tr. : tranh màu ; 25cm

 

MTN76666, TN38470

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

160 . KIM YEON - JOO. Nabi - cánh bướm/ Kim Yeon - Joo ; Nguyễn Thị Hải Phượng dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 19 . - 2016. - 156tr.

 

MTN76404 - 76405

741.5

 

MTN: 2

161 . KONAMI KANATA. Fuku tinh quái/ Konami Kanata ; Đạm Nguyệt dịch, . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 1 . - 2016. - 168tr.

 

MTN76396 - 76397

741.5

 

MTN: 2

162 . KONAMI KANATA. Fuku tinh quái/ Konami Kanata ; Đạm Nguyệt dịch, . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 2 . - 2016. - 170tr.

 

MTN76398 - 76399

741.5

 

MTN: 2

 
 

163 . KONAMI KANATA. Fuku tinh quái/ Konami Kanata ; Đạm Nguyệt dịch, . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 3 . - 2016. - 192tr.

 

MTN76400 - 76401

741.5

 

MTN: 2

 
 

164 . KONAMI KANATA. Fuku tinh quái/ Konami Kanata ; Đạm Nguyệt dịch, . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 4 . - 2016. - 192tr.

 

MTN76402 - 76403

741.5

 

MTN: 2

 
 

165 . KONAMI KANATA. Fuku tinh quái/ Konami Kanata ; Đạm Nguyệt dịch, . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 5 . - 2016. - 192tr.

 

MTN76406 - 76407

741.5

 

MTN: 2

 
 

166 . KONAMI KANATA. Fuku tinh quái/ Konami Kanata ; Đạm Nguyệt dịch, . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 6 . - 2016. - 192tr.

 

MTN76408 - 76409

741.5

 

MTN: 2

 
 

167 . KONAMI KANATA. Fuku tinh quái/ Konami Kanata ; Đạm Nguyệt dịch, . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 7 . - 2016. - 160tr.

 

MTN76410 - 76411

741.5

 

MTN: 2

 
 

168 . KONAMI KANATA. Fuku tinh quái/ Konami Kanata ; Đạm Nguyệt dịch, . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 8 . - 2016. - 160tr.

 

MTN76412 - 76413

741.5

 

MTN: 2

 
 
 
 
 
 

169 . KONAMI KANATA. Mái ấm của chi = Chi's sweet home : Truyện tranh màu/ Konami Kanata ; Thanh Ngân : dịch. T. 11 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 152tr. : tranh màu ; 18cm

 

MTN76432 - 76433

741.5

 

MTN: 2

170 . KONAMI KANATA. Mái ấm của chi = Chi's sweet home : Truyện tranh màu/ Konami Kanata ; Thanh Ngân : dịch. T. 12 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 152tr. : tranh màu ; 18cm

 

MTN76434 - 76435

741.5

 

MTN: 2

 
 

171 . KORDEMSKY, BORIS A.. Những bài toán đố Matxcơva = The Moscow puzzles : 359 Mathematical Recreation : 359 trò tiêu khiển toán học/ Boris A. Kordemsky ; Vi Bích dịch . - H. : Thế giới ; Nhã Nam, 2016 . - 379tr. : minh họa ; 24cm

Giới thiệu những bài toán hay và phổ biến từng được xuất bản ở Liên Xô. Những bài toán vui, toán khó, hình học được trình bày dưới hình thức kể chuyện thú vị

MTN76196 - 76197, TNL10396, TN37795 - 37797

793.74

 

MTN: 2,HĐ: 3,DTN: 1

 
 

172 . KOZUEKO MORIMOTO. Nữ thanh tra cún con/ Kozueko Morimoto ; Bong Evelyn dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 12 . - 2016. - 196tr.

 

MTN76446 - 76447

741.5

 

MTN: 2

 
 

173 . LAWSON, JON ARNO. Những bông hoa bên vệ đường : Truyện tranh / Jon Arno Lawson, Sydney Smith . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 28tr. : tranh màu ; 21cm. - (Sách tranh không lời)

 

MTN76621, TN38488

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 
 
 

174 . MAYUMI MUROYAMA. Asari cô bé tinh nghịch : Truyện tranh / Mayumi Muroyama ; Rin dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - nhiều tập : tranh vẽ ; 18cm

 

 

741.5

 

MTN: 2

 
 

 

175 . MAYUMI MUROYAMA. Asari cô bé tinh nghịch : Truyện tranh/ Mayumi Muroyama ; Rin dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 98 . - 2016. - 188tr.

 

MTN76466 - 76467

741.5

 

MTN: 2

 
 

176 . MAYUMI MUROYAMA. Asari cô bé tinh nghịch : Truyện tranh/ Mayumi Muroyama ; Rin dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 99 . - 2016. - 188tr.

 

MTN76468 - 76469

741.5

 

MTN: 2

 
 

177 . MAYUMI MUROYAMA. Asari cô bé tinh nghịch : Truyện tranh/ Mayumi Muroyama ; Rin dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 100 . - 2016. - 188tr.

 

MTN76470 - 76471

741.5

MTN: 2

 
 

178 . MAYUMI MUROYAMA. Tuyển tập Asari cô bé tinh nghịch : Truyện tranh/ Mayumi Muroyama ; Rin dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 1 : Nhật ký phàm ăn. - 2016. - 192tr.

 

MTN76472 - 76473

741.5

 

MTN: 2

 
 

179 . MAYUMI MUROYAMA. Tuyển tập Asari cô bé tinh nghịch : Truyện tranh/ Mayumi Muroyama ; Rin dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 2 : Những cuộc phiêu lưu kì ảo. - 2016. - 192tr.

 

MTN76474 - 76475

741.5

 

MTN: 2

 
 

180 . MAYUMI MUROYAMA. Tuyển tập Asari cô bé tinh nghịch : Truyện tranh/ Mayumi Muroyama ; Rin dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 3 : Những câu chuyện thót tim. - 2016. - 192tr.

 

MTN76476 - 76477

741.5

 

MTN: 2

 
 

181 . MESCHENMOSER, SEBASTIAN. Để là bạn tốt : Tình bạn vượt qua khắc nghiệt của cánh cụt và lợn vòi / Sebastian Meschenmose ; Puuxu dịch . - H. : Hội Nhà văn ; Nhã Nam, 2016 . - 49tr. : tranh màu ; 20cm

 

MTN76135 - 76137, TN38149 - 38151

741.5

 

MTN: 3, HĐ: 3

 
 

182 . MITSUTOSHI SHIMABUKURO. Toriko : Truyện tranh / Mitsutoshi Shimabukuro ; Takara dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - nhiều tập : tranh vẽ ; 18cm. - (Sách dành cho lứa tuổi 16+)

 

 

741.5

 

MTN: 2

 
 

183 . Một ngày ở nhà trẻ / Aka Shuzo lời ; Fujita Hioko tranh ; Lê Phan Thùy Dương dịch . - H. : Văn học ; Thái Hà, 2016 . - 37tr. : tranh màu ; 29cm

 

MTN76093 - 76095, TN38166 - 38168

741.5

 

MTN: 3,HĐ: 3

184 . NAOKO TAKERUCHI. Pretty guardian sailor moon : Truyện tranh / Naoko Takeruchi ; Barbie Ayumi : dịch. T. 1 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 240tr. : tranh vẽ ; 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 14+)

 

MTN76436 - 76437

741.5

 

MTN: 2

 

185 . NAOKO TAKERUCHI. Pretty guardian sailor moon : Truyện tranh / Naoko Takeruchi ; Barbie Ayumi : dịch. T. 2 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 236tr. : tranh vẽ ; 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 14+)

 

MTN76438 - 76439

741.5

 

MTN: 2

 
 

186 . NAOKO TAKERUCHI. Pretty guardian sailor moon : Truyện tranh / Naoko Takeruchi ; Barbie Ayumi : dịch. T. 3 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 240tr. : tranh vẽ ; 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 14+)

 

MTN76440 - 76441

741.5

 

MTN: 2

 
 
 
 

187 . NAOKO TAKERUCHI. Pretty guardian sailor moon : Truyện tranh / Naoko Takeruchi ; Barbie Ayumi : dịch. T. 4 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 244tr. : tranh vẽ ; 18cm. - (Dành cho lứa tuổi 14+)

 

MTN76442 - 76443

741.5

 

MTN: 2

 
 

188 . Nhật kí cảm xúc : Bí kíp gỡ rối / Thanh Hằng . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 80tr. : tranh màu ; 20cm. - (Disney Pixar)

 

MTN76510, TN38623

741.5

 

MTN: 1,HĐ: 1

 
 

189 . Ôlivơ Tuýt : Truyện tranh. Ấn phẩm đặc biệt / Sáclơ Đickenx nguyên tác ; Han Kiên tranh và lời ; Nguyễn Thị Thắm dịch . - Tái bản lần thứ 10 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 203tr. : tranh vẽ ; 21cm. - (Danh tác thế giới)

 

MTN76610 - 76611

741.5

 

MTN: 2

 
 

190 . Phục sinh : Truyện tranh. Ấn phẩm đặc biệt / Lep Tônxtôi nguyên tác ; Hơ Sun Bông lời ; Sin Ưng Sơp tranh ; Nguyễn Thị Thắm lời . - Tái bản lần thứ 9 . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 203tr. : tranh vẽ ; 21cm. - (Danh tác thế giới)

 

MTN76624 - 76625

741.5

 

MTN: 2

 
 

191 . PLAUEN, E. O.. Cha và con = Vater und sohn : Truyện tranh kinh điển không lời/ E. O. Plauen . - H. : Dân trí ; Alphabooks, 2016 . - 160tr. : tranh màu ; 23cm

 

MTN76202 - 76204, TN37917 - 37919

741.5

 

HĐ: 3,MTN: 2

 
 

192 . PLAUEN, E. O.. Cha và con : Những huyền thoại truyện tranh thế giới / E. O. Plauen ; Leo Chen dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 222tr. : tranh màu ; 21cm

 

MTN76628, TN38631

741.5

 

HĐ: 1,MTN: 1

 
 
 
 

193 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Mato tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 11 . - 2016. - 204tr.

 

MTN76266 - 76267

741.5

 

194 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Satoshi Yamamoto tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 24 . - 2016. - 208tr.

 

MTN76286 - 76287

741.5

 

MTN: 2

195 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Satoshi Yamamoto tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 25 . - 2016. - 200tr.

 

MTN76288 - 76289

741.5

 

MTN: 2

196 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Satoshi Yamamoto tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 26 . - 2016. - 204tr.

 

MTN76290 - 76291

741.5

 

MTN: 2

197 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Satoshi Yamamoto tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 27 . - 2016. - 204tr.

 

MTN76292 - 76293

741.5

MTN: 2

198 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Satoshi Yamamoto tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 28 . - 2016. - 204tr.

 

MTN76294 - 76295

741.5

 

MTN: 2

 
 

199 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Satoshi Yamamoto tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 29 . - 2016. - 220tr.

 

MTN76296 - 76297

741.5

 

MTN: 2

 
 

200 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Satoshi Yamamoto tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 30 . - 2016. - 208tr.

 

MTN76298 - 76299

741.5

 

MTN: 2

 
 

201 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Satoshi Yamamoto tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 31 . - 2016. - 208tr.

 

MTN76300 - 76301

741.5

 

MTN: 2

 
 

202 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Satoshi Yamamoto tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 32 . - 2016. - 208tr.

 

MTN76302 - 76303

741.5

 

MTN: 2

 
 

203 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Satoshi Yamamoto tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 33 . - 2016. - 208tr.

 

MTN76304 - 76305

741.5

 

MTN: 2

 
 

204 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Satoshi Yamamoto tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 34 . - 2016. - 204tr.

 

MTN76306 - 76307

741.5

 

MTN: 2

 

205 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka : lời ; Mato : tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp : dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 1 . - 2016. - 203tr.

 

MTN76246 - 76247

741.5

 

MTN: 2

 
 

206 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka : lời ; Mato : tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 2 . - 2016. - 211tr.

 

MTN76248 - 76249

741.5

 

MTN: 2

207 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Mato tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 3 . - 2016. - 232tr.

 

MTN76250 - 76251

741.5

 

MTN: 2

 
 

208 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Mato tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 4 . - 2016. - 208tr.

 

MTN76252 - 76253

741.5

 

MTN: 2

 
 

209 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Mato tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 5 . - 2016. - 204tr.

 

MTN76254 - 76255

741.5

 

MTN: 2

 

210 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Mato tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 6 . - 2016. - 208tr.

 

MTN76256 - 76257

741.5

 

MTN: 2

 

211 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Mato tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 7 . - 2016. - 220tr.

 

MTN76258 - 76259

741.5

 

MTN: 2

 
 

212 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Mato tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 8 . - 2016. - 224tr.

 

MTN76260 - 76261

741.5

 

MTN: 2

 
 

213 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Mato tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 9 . - 2015. - 224tr.

 

 

MTN76262 - 76263

741.5

MTN: 2

 
 

214 . Pokémon đặc biệt : Truyện tranh/ Hidenori Kusaka lời ; Mato tranh ; Nguyễn Ngọc Diệp dịch . - H. : Kim Đồng . - 18cm

T. 10 . - 2016. - 216tr.

 

MTN76264 - 76265

741.5

MTN: 2

 
 

215 . RAMSTEIN, ANNE MARGOT. Trước sau tháng ngày và đổi thay = Avant apres / Anne Margot Ramstein, Matthias Aregui ; . - H. : Hội nhà văn ; Nhã Nam, 2016 . - 164tr. : tranh màu ; 25cm

 

MTN76193 - 76195, TN37818 - 37820

741.5

 

MTN: 3,HĐ: 3

 
 
 
 

216 . SEGAR, E. C.. Thủy thủ Popeye : Truyện tranh / E. C. Segar ; BiBi dịch . - H. : Kim Đồng, 2016 . - 144tr. : tranh màu ; 21cm. - (Những huyền thoại truyện tranh thế giới)

 

MTN76546, TN38444

741.5